dinner table

Học thuật
Thân thiện
dinner table

The family gathers around the dinner table for a meal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bàn ăn: Chỉ chiếc bàn cụ thể được dùng để dùng bữa tối. Đây thường bàn trong phòng ăn, nơi mọi người ngồi lại cùng nhau ăn tối.
    • Không gian bữa ăn tối (nghĩa ẩn dụ): Có thể dùng để chỉ bầu không khí, sự kiện hoặc cuộc trò chuyện diễn ra xung quanh bữa ăn tối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please set the dinner table for four people. (Hãy chuẩn bị bàn ăn cho bốn người.)
    • We had a serious conversation at the dinner table last night. (Chúng tôi đã một cuộc trò chuyện nghiêm túc tại bàn ăn tối qua.)
    • The children are not allowed to use phones at the dinner table. (Trẻ em không được phép dùng điện thoạibàn ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "around the dinner table": xung quanh bàn ăn, thường chỉ việc gia đình hoặc bạn bè quây quần.

    • The whole family gathers around the dinner table every Sunday. (Cả gia đình quây quần quanh bàn ăn vào mỗi Chủ nhật.)
  • "dinner table conversation": cuộc trò chuyện trong bữa tối.

    • Politics is often a topic of dinner table conversation in their house. (Chính trị thường chủ đề trò chuyện trong bữa tốinhà họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dining table (n): bàn ăn (nói chung cho các bữa ăn, không chỉ bữa tối).
  • Table (n): cái bàn (nghĩa rộng hơn).
  • Dinner (n): bữa tối.
Từ đồng nghĩa
  • Dining table: bàn ăn.
  • Supper table: bàn ăn tối (cách gọi ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
  • To be on the dinner table: (món ăn) đã được dọn lên bàn, sẵn sàng để ăn.

    • The roast chicken is on the dinner table. (Món quay đã được dọn lên bàn ăn rồi.)
  • A topic at the dinner table: một chủ đề thường được thảo luận trong bữa ăn.

    • Their children's achievements are always a happy topic at the dinner table. (Thành tích của bọn trẻ luôn một chủ đề vui vẻ trong bữa ăn.)
dinner table

The family gathers around the dinner table for a meal.

Noun
  1. bàn ăn